"electrically" بـVietnamese
التعريف
Theo cách liên quan đến điện hoặc sử dụng điện để thực hiện điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học. Gặp trong các cụm như 'electrically charged', 'electrically powered'. Khác 'electronically' (liên quan đến điện tử).
أمثلة
The car is electrically powered.
Chiếc xe này được vận hành **bằng điện**.
Plastic does not conduct electricity electrically.
Nhựa không dẫn điện **bằng điện**.
This door is electrically locked for safety.
Cửa này được khóa **bằng điện** để đảm bảo an toàn.
The two wires are electrically connected but physically separate.
Hai dây này được kết nối **bằng điện** nhưng tách rời vật lý.
If a device is electrically faulty, it might be dangerous to use.
Nếu một thiết bị bị hỏng **bằng điện** thì có thể nguy hiểm khi sử dụng.
Some materials are electrically insulating even though they look like metal.
Một số vật liệu là chất cách điện **bằng điện** dù trông giống kim loại.