"electives" بـVietnamese
التعريف
Đây là những môn học mà sinh viên có thể tự chọn, không bắt buộc. Cho phép khám phá các lĩnh vực ngoài môn học chính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường học đường, nhất là đại học. Thường dùng số nhiều: 'học các môn tự chọn'. Khác với 'môn bắt buộc'.
أمثلة
I have to choose two electives this semester.
Tôi phải chọn hai **môn tự chọn** trong học kỳ này.
He took art and music as his electives.
Anh ấy chọn mỹ thuật và âm nhạc làm **môn tự chọn**.
Some electives can help with your future career.
Một số **môn tự chọn** có thể hỗ trợ cho sự nghiệp tương lai của bạn.
All my friends signed up for the same electives so we could be together.
Tất cả bạn bè tôi đăng ký cùng **môn tự chọn** để chúng tôi có thể học chung.
I'm not sure which electives will fit into my schedule.
Tôi không chắc **môn tự chọn** nào sẽ phù hợp với lịch học của mình.
If you're bored with your major classes, try taking a couple of different electives.
Nếu bạn thấy chán các môn chính, hãy thử học vài **môn tự chọn** khác đi.