"elbow grease" بـVietnamese
التعريف
Nỗ lực dùng sức lực cơ bắp, nhất là khi lau chùi, kỳ cọ hoặc làm việc lao động tay chân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho sức lao động tay chân, thường trong tình huống nói vui khi nhắc đến việc phải cố gắng nhiều.
أمثلة
It takes a lot of elbow grease to clean these old tiles.
Làm sạch những viên gạch cũ này cần rất nhiều **công sức**.
Give the table some elbow grease and it will shine.
Chà bàn này bằng chút **lực tay** là nó sẽ bóng lên ngay.
You need elbow grease to scrub that stain out.
Bạn cần **lực tay** để cọ sạch vết bẩn đó ra.
The floor looks amazing after a bit of elbow grease.
Sàn nhà trông tuyệt vời sau một chút **công sức**.
Sometimes all you need is elbow grease and patience.
Đôi khi tất cả những gì bạn cần chỉ là **công sức** và sự kiên nhẫn.
He got the car looking new again with some serious elbow grease.
Anh ấy đã khiến chiếc xe trông như mới chỉ bằng một chút **công sức thực sự**.