اكتب أي كلمة!

"elaborating" بـVietnamese

diễn giải chi tiếtgiải thích rõ hơn

التعريف

Mô tả, giải thích điều gì đó một cách chi tiết hơn hoặc đầy đủ hơn để người nghe hiểu rõ hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có xu hướng đi với 'on', ví dụ 'elaborating on an idea'. Không chỉ nói dài dòng mà mục tiêu là làm rõ hoặc chi tiết hơn về vấn đề. Không nên nhầm với 'fabricating' (bịa đặt).

أمثلة

She is elaborating her answer to make it clearer.

Cô ấy đang **diễn giải chi tiết** câu trả lời để làm nó rõ ràng hơn.

The teacher was elaborating on the topic.

Giáo viên đang **diễn giải chi tiết** về chủ đề đó.

He kept elaborating until everyone understood.

Anh ấy cứ **giải thích rõ hơn** cho đến khi mọi người hiểu.

Could you try elaborating a bit more so I get what you mean?

Bạn có thể **diễn giải chi tiết** thêm chút nữa để tôi hiểu ý bạn không?

Instead of elaborating, she just repeated the same thing.

Thay vì **diễn giải chi tiết**, cô ấy chỉ lặp lại cùng một điều.

People appreciated him for elaborating on complex issues in simple words.

Mọi người đánh giá cao anh ấy vì **diễn giải chi tiết** những vấn đề phức tạp bằng ngôn từ đơn giản.