اكتب أي كلمة!

"elaborates" بـVietnamese

giải thích chi tiếttrình bày chi tiết

التعريف

Trình bày hay giải thích điều gì đó một cách chi tiết để làm cho nó rõ ràng hoặc đầy đủ hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc nơi làm việc. Hay đi với 'on' hoặc 'upon' ('elaborates on'). 'Elaborates' là động từ ngôi thứ ba số ít.

أمثلة

She elaborates on her idea in the meeting.

Cô ấy **giải thích chi tiết** ý tưởng của mình trong cuộc họp.

The professor elaborates on the chapter every week.

Giáo sư **giải thích chi tiết** chương này mỗi tuần.

When asked, he elaborates his answer.

Khi được hỏi, anh ấy **giải thích chi tiết** câu trả lời của mình.

She always elaborates when someone needs more information.

Cô ấy luôn **giải thích chi tiết** khi ai đó cần thêm thông tin.

If something’s unclear, he elaborates so everyone understands.

Nếu điều gì đó chưa rõ, anh ấy sẽ **giải thích chi tiết** để mọi người hiểu.

During interviews, she often elaborates to give a fuller picture.

Khi phỏng vấn, cô ấy thường **giải thích chi tiết** để người nghe hiểu đầy đủ hơn.