"ejection" بـVietnamese
التعريف
Hành động buộc ai đó hoặc thứ gì đó rời khỏi nơi nào đó, hoặc việc một vật gì đó bị đẩy ra mạnh mẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng: 'ejection seat', 'ejection from a game', 'ejection of gas'. Trong hội thoại thường chọn 'expulsion' đối với người.
أمثلة
The ejection of the player was because he broke the rules.
**Sự đuổi ra** của cầu thủ là do anh ấy vi phạm luật.
The pilot used the ejection seat to escape the plane.
Phi công đã sử dụng ghế **phóng ra** để thoát khỏi máy bay.
There was an ejection of gas from the volcano.
Có **sự phóng ra** khí từ núi lửa.
His sudden ejection from the meeting surprised everyone.
**Sự đuổi ra** đột ngột khỏi cuộc họp của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
After the red card, his ejection was unavoidable.
Sau thẻ đỏ, **sự đuổi ra** của anh ấy là không thể tránh khỏi.
The loud bang signaled the ejection of the capsule into space.
Tiếng nổ lớn báo hiệu **sự phóng ra** của khoang vào không gian.