"ejected" بـVietnamese
التعريف
Bị ai đó hoặc vật gì đó đẩy ra ngoài một cách đột ngột hoặc bằng lực; cũng có thể dùng cho việc tháo một vật ra khỏi máy móc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động: 'was ejected'. Gặp nhiều trong thể thao, tai nạn, hoặc máy móc. Trang trọng hơn 'kicked out'.
أمثلة
He was ejected from the game for fighting.
Anh ấy đã bị **đuổi ra** khỏi trận đấu vì đánh nhau.
The CD was ejected from the computer.
Đĩa CD đã được **đẩy ra** khỏi máy tính.
The passenger was ejected during the accident.
Hành khách đã bị **văng ra** trong vụ tai nạn.
The unruly fan was quickly ejected from the stadium.
Cổ động viên gây rối đã bị **đuổi ra** khỏi sân vận động rất nhanh.
When the alarm went off, the tape was automatically ejected.
Khi chuông báo kêu, băng đã được **đẩy ra** tự động.
He got ejected for refusing to follow the rules.
Anh ấy đã bị **đuổi ra** vì từ chối tuân thủ quy định.