"ejaculation" بـVietnamese
التعريف
Quá trình tinh dịch được phóng ra ngoài cơ thể khi đạt cực khoái tình dục. Hiếm khi từ này cũng có nghĩa là kêu to bất chợt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học; trong giao tiếp hằng ngày, nên dùng diễn đạt nhẹ nhàng hơn. Đừng dùng từ này trong hoàn cảnh lịch sự hoặc bình thường.
أمثلة
Ejaculation usually happens at the peak of sexual excitement.
**Xuất tinh** thường diễn ra khi đạt cực khoái tình dục.
Doctors may ask about ejaculation when checking reproductive health.
Bác sĩ có thể hỏi về **xuất tinh** khi kiểm tra sức khỏe sinh sản.
Premature ejaculation is a common concern.
**Xuất tinh** sớm là một mối lo phổ biến.
He was embarrassed to talk about his issues with ejaculation.
Anh ấy cảm thấy ngại ngùng khi nói về vấn đề **xuất tinh** của mình.
Some medications can affect the timing of ejaculation.
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến thời gian **xuất tinh**.
In rare literary uses, ejaculation can mean a sudden cry or shout.
Trong một số trường hợp văn học hiếm hoi, **xuất tinh** có thể chỉ tiếng kêu đột ngột.