"eighteenth" بـVietnamese
التعريف
'Thứ mười tám' chỉ vị trí thứ 18 trong một dãy hoặc nhóm người/vật, như người thứ 18 hoặc mục thứ 18.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có thể là tính từ hoặc danh từ (ví dụ: 'the eighteenth student'). Trong văn viết trang trọng viết đầy đủ, nhưng thường rút gọn là '18th'. Hay dùng với sinh nhật, thế kỷ, hoặc vị trí trong danh sách.
أمثلة
She finished in eighteenth place in the race.
Cô ấy về đích ở vị trí **thứ mười tám** trong cuộc đua.
Today is his eighteenth birthday.
Hôm nay là sinh nhật **thứ mười tám** của anh ấy.
The eighteenth chapter is very interesting.
Chương **thứ mười tám** rất thú vị.
My grandparents met in the eighteenth century.
Ông bà tôi gặp nhau vào thế kỷ **thứ mười tám**.
She's the eighteenth person to call me today.
Cô ấy là người **thứ mười tám** gọi cho tôi hôm nay.
They finally finished their project on the eighteenth try.
Cuối cùng họ đã hoàn thành dự án ở lần thử **thứ mười tám**.