اكتب أي كلمة!

"egotism" بـVietnamese

tính tự caotính tự kiêu

التعريف

Đây là thói quen luôn nghĩ hoặc nói quá nhiều về bản thân vì cho rằng mình quan trọng hơn người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự quá quan tâm đến bản thân; dùng trong các bối cảnh phê phán, không giống 'egoism' chỉ sự ích kỷ.

أمثلة

His egotism makes it hard for others to work with him.

**Tính tự cao** của anh ấy khiến người khác khó làm việc cùng.

Egotism is not an attractive quality in a leader.

**Tính tự cao** không phải là phẩm chất hấp dẫn ở một nhà lãnh đạo.

People with strong egotism rarely listen to advice.

Những người có **tính tự kiêu** mạnh thường hiếm khi nghe lời khuyên.

You can always tell when egotism is running the meeting—no one else gets to speak.

Bạn luôn nhận ra khi **tính tự cao** chiếm lĩnh buổi họp—không ai khác được nói cả.

Her speech was full of egotism, boasting about her own success.

Bài phát biểu của cô ấy đầy **tính tự kiêu**, chỉ nói về thành công của bản thân.

A little confidence is good, but too much egotism pushes people away.

Tự tin một chút thì tốt, nhưng quá nhiều **tính tự cao** sẽ khiến người khác xa lánh.