اكتب أي كلمة!

"effortlessly" بـVietnamese

một cách dễ dàngnhẹ nhàng

التعريف

Diễn tả việc làm điều gì đó rất dễ dàng, không cần nỗ lực hay vất vả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khen ngợi kỹ năng, sự thanh thoát: 'hát một cách nhẹ nhàng', 'di chuyển một cách dễ dàng'. Dùng với nghĩa tích cực hoặc trung tính, tránh dùng với hành động tiêu cực.

أمثلة

She dances effortlessly across the stage.

Cô ấy nhảy trên sân khấu **một cách nhẹ nhàng**.

He passed the test effortlessly.

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi **một cách dễ dàng**.

The bird flies effortlessly in the sky.

Chim bay trên trời **một cách dễ dàng**.

She spoke effortlessly, as if the words just flowed out.

Cô ấy nói chuyện **một cách nhẹ nhàng**, như thể từ ngữ tuôn ra tự nhiên.

He solved the puzzle effortlessly, impressing everyone in the room.

Anh ấy giải câu đố **một cách dễ dàng**, khiến mọi người trong phòng đều ấn tượng.

She makes cooking look effortlessly easy.

Cô ấy khiến việc nấu ăn trông **một cách dễ dàng**.