"effectively" بـVietnamese
التعريف
Bằng cách tạo ra kết quả mong muốn; làm sao cho công việc hiệu quả và đạt mục tiêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả trong các tình huống trang trọng và đời thường, thường khi nói về mức độ đạt mục tiêu. Đừng nhầm với 'efficiently' (một cách tiết kiệm); 'effectively' nhấn mạnh vào kết quả đạt được.
أمثلة
She communicates very effectively with her team.
Cô ấy giao tiếp với nhóm mình rất **hiệu quả**.
This medicine works effectively to reduce pain.
Thuốc này hoạt động **hiệu quả** để giảm đau.
He solved the problem effectively in just a few minutes.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề **hiệu quả** chỉ trong vài phút.
If you want your message to be heard, you need to speak effectively.
Nếu bạn muốn người khác nghe thông điệp của mình, bạn phải nói **hiệu quả**.
To manage your time effectively, set clear priorities each day.
Để quản lý thời gian **hiệu quả**, hãy xác định rõ ưu tiên mỗi ngày.
We need to use our resources more effectively if we want to succeed.
Chúng ta cần sử dụng tài nguyên **hiệu quả** hơn nếu muốn thành công.