اكتب أي كلمة!

"edged" بـVietnamese

có viềncó lưỡisắc cạnh

التعريف

Có viền, có lưỡi hoặc cạnh sắc. Cũng có thể chỉ tính chất hoặc giọng điệu sắc bén.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật (dao có lưỡi) hoặc tính cách (phê bình sắc cạnh). Các cụm như 'dao hai lưỡi', 'phong cách sắc nét' thường gặp.

أمثلة

The edged knife can cut vegetables easily.

Dao **có lưỡi** này có thể cắt rau dễ dàng.

Be careful with edged tools in the workshop.

Hãy cẩn thận với các dụng cụ **có lưỡi** trong xưởng.

This cup has a gold-edged rim.

Chiếc cốc này có viền **mạ vàng**.

He gave an edged response that made everyone uncomfortable.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **sắc cạnh** khiến mọi người khó chịu.

The painting has a hard-edged style, full of bold shapes.

Bức tranh này có phong cách **sắc nét**, đầy hình khối mạnh mẽ.

Many swords in history were double-edged, making them more versatile in battle.

Nhiều thanh kiếm trong lịch sử là **hai lưỡi**, giúp chúng linh hoạt hơn trong trận chiến.