اكتب أي كلمة!

"edematous" بـVietnamese

phù nề

التعريف

Chỉ tình trạng mô hoặc bộ phận cơ thể bị sưng do tích tụ chất lỏng. Thường được dùng trong lĩnh vực y tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Phù nề’ là từ chuyên môn y tế, thường mô tả chân, tay hoặc vùng bị thương do tích tụ nước. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài bối cảnh y khoa.

أمثلة

The doctor noticed the patient's edematous ankles.

Bác sĩ nhận thấy mắt cá chân của bệnh nhân bị **phù nề**.

His hand became edematous after the injury.

Tay anh ấy trở nên **phù nề** sau chấn thương.

The area around the bite is edematous.

Vùng quanh vết cắn đang bị **phù nề**.

If you see edematous swelling, you should contact a doctor quickly.

Nếu thấy sưng **phù nề**, bạn nên đi gặp bác sĩ ngay.

Her foot looked edematous after standing for a long time at work.

Sau khi đứng lâu tại nơi làm việc, bàn chân cô ấy trông **phù nề**.

The nurse checked if the injection site was edematous or red.

Y tá kiểm tra xem chỗ tiêm có bị **phù nề** hoặc đỏ không.