اكتب أي كلمة!

"ecumenical" بـVietnamese

đại kếtmang tính đại đồng

التعريف

Liên quan đến các nỗ lực thúc đẩy sự đoàn kết hay hợp tác giữa các giáo hội Kitô giáo hoặc các tôn giáo nói chung. Cũng có thể chỉ sự mang tính toàn cầu trong lĩnh vực tôn giáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tôn giáo hoặc thần học, chủ yếu về Kitô giáo (ví dụ: 'ecumenical council' là hội đồng liên giáo phái). Đôi lúc nghĩa bóng chỉ sự rộng mở. Không nhầm với 'economic'.

أمثلة

The church held an ecumenical meeting with leaders from many denominations.

Nhà thờ đã tổ chức một cuộc họp **đại kết** với các lãnh đạo từ nhiều hệ phái.

There was an ecumenical service celebrating peace.

Một buổi lễ **đại kết** đã được tổ chức để mừng hòa bình.

The city hosts an annual ecumenical festival.

Thành phố tổ chức một lễ hội **đại kết** hàng năm.

It's rare to see such a truly ecumenical spirit among different faiths.

Hiếm khi thấy được tinh thần **đại kết** thực sự giữa các tôn giáo khác nhau như thế.

The council is planning a major ecumenical conference next year.

Hội đồng đang lên kế hoạch cho một hội nghị **đại kết** lớn vào năm tới.

Their approach is more ecumenical than strictly doctrinal.

Phương pháp của họ có tính **đại kết** hơn là chỉ tập trung vào giáo lý.