"ectoplasm" بـVietnamese
التعريف
Chất ngoại bào là chất bí ẩn được cho là xuất hiện từ cơ thể của người kết nối với linh hồn trong các buổi gọi hồn. Trong sinh học, thuật ngữ này còn chỉ lớp ngoài cùng của chất tế bào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về hiện tượng tâm linh hoặc siêu nhiên, hiếm khi xuất hiện trong đời sống hàng ngày. Trong sinh học, là thuật ngữ chuyên môn.
أمثلة
The ghost appeared with a thick cloud of ectoplasm.
Hồn ma xuất hiện cùng một đám mây **chất ngoại bào** dày đặc.
Scientists looked for ectoplasm in the laboratory, but found none.
Các nhà khoa học đã tìm **chất ngoại bào** trong phòng thí nghiệm nhưng không thấy gì.
Some people believe that ectoplasm is proof of ghosts.
Một số người tin rằng **chất ngoại bào** là bằng chứng về ma quỷ.
During the séance, the medium claimed ectoplasm was forming around her hands.
Trong buổi gọi hồn, người trung gian khẳng định **chất ngoại bào** đang hình thành quanh tay mình.
The sci-fi movie showed aliens made entirely of glowing ectoplasm.
Trong bộ phim khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh được tạo ra hoàn toàn từ **chất ngoại bào** phát sáng.
I don't believe in ghosts, but those stories about ectoplasm are kind of spooky.
Tôi không tin vào ma, nhưng những câu chuyện về **chất ngoại bào** đó khá rùng rợn.