اكتب أي كلمة!

"ecclesiastical" بـVietnamese

giáo hội

التعريف

Liên quan đến nhà thờ hoặc tổ chức của nhà thờ, đặc biệt là theo cách trang trọng hoặc chính thức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nhà thờ Cơ đốc giáo, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo như 'ecclesiastical law'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

أمثلة

He studied ecclesiastical history at university.

Anh ấy học lịch sử **giáo hội** ở trường đại học.

They discussed ecclesiastical law in the meeting.

Họ thảo luận về luật **giáo hội** trong cuộc họp.

The city has many ecclesiastical buildings.

Thành phố có nhiều công trình **giáo hội**.

His family has a long ecclesiastical tradition going back centuries.

Gia đình anh ấy có truyền thống **giáo hội** lâu đời kéo dài hàng thế kỷ.

There are still many ecclesiastical rules that affect daily church life.

Vẫn còn nhiều quy tắc **giáo hội** ảnh hưởng đến sinh hoạt nhà thờ hàng ngày.

The festival is marked by various ecclesiastical ceremonies and processions.

Lễ hội được tổ chức bằng nhiều nghi lễ và rước lễ **giáo hội**.