اكتب أي كلمة!

"eat up" بـVietnamese

ăn hết

التعريف

Ăn hết tất cả thức ăn trong đĩa, thường dùng với trẻ em hoặc để khích lệ ai đó ăn hết. Ngoài ra còn có thể dùng nghĩa bóng cho việc sử dụng hết tài nguyên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Eat up' là cách nói thân mật, thường dùng với trẻ hoặc khi muốn động viên ai đó ăn hết. Ở nghĩa bóng, có thể dùng cho 'ăn' hết nguồn lực, năng lượng.

أمثلة

Please eat up all your vegetables.

Làm ơn **ăn hết** rau của con đi nhé.

He quickly ate up his breakfast.

Anh ấy **ăn hết** bữa sáng rất nhanh.

The children ate up every last piece of cake.

Mấy đứa trẻ đã **ăn hết** từng miếng bánh cuối cùng.

Wow, you really ate up that pizza fast!

Wow, bạn **ăn hết** cái pizza đó nhanh thật đấy!

These apps really eat up my phone's battery.

Những app này thật sự **ăn hết** pin điện thoại của tôi.

If you don't eat up soon, your food will get cold.

Nếu bạn không **ăn hết** sớm thì thức ăn sẽ nguội mất đấy.