اكتب أي كلمة!

"eat shit" بـVietnamese

cút đixéo đi

التعريف

Cụm từ cực kỳ thô tục, dùng để xúc phạm hoặc đuổi ai đó một cách tức giận. Không nên nói trong tình huống lịch sự hoặc công việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất tục tĩu; chỉ dùng với bạn cực thân (nếu đùa giỡn) hoặc lúc cực kỳ nổi giận. Tuyệt đối không nói nơi lịch sự hoặc ở nơi công cộng.

أمثلة

He told the rude driver to eat shit and walked away.

Anh ấy bảo tài xế thô lỗ "**cút đi**" rồi bỏ đi.

Never say eat shit at school or work.

Đừng bao giờ nói "**cút đi**" ở trường hay nơi làm việc.

Some people think it's funny to say eat shit among friends, but it's very rude.

Một số người nghĩ nói "**cút đi**" với bạn là vui, nhưng thực ra rất thô.

If you don't like my idea, you can just say so—no need to eat shit over it.

Nếu bạn không thích ý kiến của tôi thì cứ nói—không cần phải bảo tôi "**cút đi**".

Whoa, chill out! No one needs to eat shit just because of a mistake.

Bình tĩnh đi! Chỉ vì một lỗi mà không ai nên bị bảo "**cút đi**" cả.

Honestly, if he keeps acting like that, he can eat shit for all I care.

Thật ra nếu anh ta cứ như thế thì tôi mặc kệ, để anh ta "**cút đi**" luôn.