اكتب أي كلمة!

"eat away" بـVietnamese

ăn mònlàm hao mòn

التعريف

Một thứ gì đó bị phá hủy hoặc giảm đi dần dần qua thời gian, có thể là do tác động vật lý hoặc cảm xúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa đen (kim loại bị ăn mòn) và nghĩa bóng (lo lắng làm hao mòn niềm vui). Thường đi kèm với 'at' để nói rõ đối tượng bị ảnh hưởng.

أمثلة

Acid can eat away metal over time.

Axit có thể **ăn mòn** kim loại theo thời gian.

Rainwater has eaten away parts of this wall.

Nước mưa đã **ăn mòn** một phần của bức tường này.

Worries can eat away your happiness if you let them.

Lo lắng có thể **làm hao mòn** hạnh phúc của bạn nếu bạn để ý nó.

All those little expenses really eat away at my savings.

Tất cả những khoản chi nhỏ đó thực sự **làm hao mòn** số tiền tiết kiệm của tôi.

The constant criticism started to eat away at his confidence.

Những lời chỉ trích liên tục đã bắt đầu **làm hao mòn** sự tự tin của anh ấy.

If you leave wood outside, termites will eat away at it.

Nếu bạn để gỗ ở ngoài trời, mối sẽ **ăn mòn** nó.