اكتب أي كلمة!

"eat at" بـVietnamese

ăn ở (một nơi nào đó)day dứt (về điều gì đó)

التعريف

'Eat at' có nghĩa là ăn ở một địa điểm cụ thể như quán ăn hoặc nhà hàng. Ngoài ra còn chỉ việc gì đó khiến bạn bận lòng hay day dứt mãi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nói về nơi ăn uống ('eat at nhà hàng'). Nghĩa bóng, thường đi với chủ ngữ ('nó làm tôi day dứt'). Mức độ trang trọng thấp, dùng nhiều khi nói chuyện hằng ngày.

أمثلة

We will eat at a new restaurant tonight.

Tối nay chúng tôi sẽ **ăn ở** một nhà hàng mới.

Where do you want to eat at?

Bạn muốn **ăn ở** đâu?

I like to eat at home most days.

Tôi thích **ăn ở** nhà hầu hết các ngày.

It really eats at me that I forgot her birthday.

Tôi thật sự **day dứt** vì đã quên sinh nhật cô ấy.

Doesn't it eat at you when people are rude?

Khi người ta thô lỗ, bạn không thấy **bực bội** sao?

We usually eat at that little café by the park.

Chúng tôi thường **ăn ở** quán cà phê nhỏ cạnh công viên.