اكتب أي كلمة!

"eat an elephant one bite at a time" بـVietnamese

Ăn một con voi từng miếng một

التعريف

Thành ngữ này có nghĩa là giải quyết một nhiệm vụ lớn hoặc khó khăn bằng cách chia nhỏ thành các bước có thể quản lý được và làm từng bước một.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là câu nói không trang trọng, truyền cảm hứng, thường dùng trong công việc, học tập hoặc phát triển bản thân. Nhấn mạnh sự kiên nhẫn và chia nhỏ công việc lớn. Không dùng theo nghĩa đen. Tương tự 'từng bước một'.

أمثلة

When you have a huge project, just eat an elephant one bite at a time.

Khi bạn có một dự án lớn, hãy **ăn một con voi từng miếng một**.

My teacher told me to eat an elephant one bite at a time when I felt overwhelmed.

Khi tôi cảm thấy quá tải, thầy cô bảo tôi **ăn một con voi từng miếng một**.

To learn a new language, you should eat an elephant one bite at a time.

Để học một ngôn ngữ mới, bạn nên **ăn một con voi từng miếng một**.

It looks impossible now, but just eat an elephant one bite at a time and you’ll get there.

Bây giờ trông có vẻ không thể, nhưng cứ **ăn một con voi từng miếng một**, bạn sẽ làm được thôi.

Whenever I start something big, I remind myself to eat an elephant one bite at a time.

Mỗi khi bắt đầu việc lớn, tôi tự nhắc mình phải **ăn một con voi từng miếng một**.

Don’t stress about finishing it all at once—just eat an elephant one bite at a time.

Đừng lo lắng về việc hoàn thành tất cả cùng một lúc—chỉ cần **ăn một con voi từng miếng một**.