"easy street" بـVietnamese
التعريف
Một tình huống mà ai đó sống rất thoải mái, ít phải cố gắng, thường có nhiều tiền và không phải lo lắng điều gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Biểu thức không trang trọng, thường ám chỉ may mắn, giàu có hay cuộc sống tự do, đôi khi có chút ghen tị hoặc mỉa mai. Thường gặp trong các cụm như "on easy street" hay "living on easy street". Không dùng cho khoảnh khắc ngắn ngủi, mà chỉ lối sống chung.
أمثلة
They have been living on easy street since they won the lottery.
Kể từ khi trúng số, họ sống một **cuộc sống dễ dàng**.
Some people think being a movie star means life on easy street.
Một số người nghĩ làm diễn viên điện ảnh là có **cuộc sống dễ dàng**.
He dreamed of retiring and finally being on easy street.
Anh ấy mơ ước nghỉ hưu và cuối cùng sống **cuộc sống dễ dàng**.
After years of hard work, they landed on easy street with their new business.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, họ đã có **cuộc sống dễ dàng** nhờ công việc kinh doanh mới.
If you think winning the jackpot puts you on easy street, think again.
Nếu bạn nghĩ trúng số sẽ mang lại **cuộc sống dễ dàng**, hãy nghĩ lại.
They aren’t on easy street yet, but things are getting better every day.
Họ chưa sống **cuộc sống dễ dàng**, nhưng mọi chuyện đang ngày một khá hơn.