"earthy" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả mùi, vị hoặc màu giống như đất, hoặc người sống tự nhiên và chân thành.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho mùi vị, màu sắc (“earthy tones”), hay tính cách đơn giản, gần gũi. Mang ý nghĩa tích cực, không dùng cho những gì bẩn thỉu khó chịu.
أمثلة
The soup has an earthy flavor because of the mushrooms.
Súp có vị **đậm mùi đất** nhờ nấm.
She prefers earthy colors in her clothes.
Cô ấy thích màu sắc **đậm mùi đất** trong trang phục của mình.
The wine tasted rich and earthy.
Rượu vang này có vị đậm đà và **đậm mùi đất**.
His jokes are a bit earthy, but everyone loves his sense of humor.
Những câu đùa của anh ấy hơi **đậm mùi đất**, nhưng ai cũng yêu thích khiếu hài hước của anh.
She has an earthy personality—very warm and down-to-earth.
Cô ấy có tính cách rất **giản dị**—rất ấm áp và thực tế.
I love the earthy smell after it rains.
Tôi thích mùi **đậm mùi đất** sau khi trời mưa.