اكتب أي كلمة!

"earthman" بـVietnamese

người Trái Đất

التعريف

'Người Trái Đất' là người đến từ hành tinh Trái Đất; chủ yếu dùng trong truyện khoa học viễn tưởng để phân biệt con người với sinh vật ngoài hành tinh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất hiếm trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng cũ. Tương tự như 'Martian' (người Sao Hỏa), 'Venusian' (người Sao Kim). Thường chỉ nam giới, nhưng đôi khi dùng cho tất cả người Trái Đất.

أمثلة

The earthman looked at the alien with surprise.

**Người Trái Đất** nhìn người ngoài hành tinh đầy ngạc nhiên.

An earthman cannot breathe on Mars without help.

Một **người Trái Đất** không thể thở trên Sao Hỏa nếu không có thiết bị hỗ trợ.

The spaceship was full of earthmen and robots.

Con tàu vũ trụ đầy **người Trái Đất** và robot.

Back on his home planet, the earthman missed the blue skies of Earth.

Trở về hành tinh quê hương, **người Trái Đất** nhớ bầu trời xanh của Trái Đất.

Aliens couldn’t understand why the earthman laughed at their customs.

Người ngoài hành tinh không hiểu tại sao **người Trái Đất** lại cười phong tục của họ.

Every earthman in the story felt out of place on the alien world.

Mỗi **người Trái Đất** trong câu chuyện đều cảm thấy lạc lõng trên thế giới ngoài hành tinh.