"earners" بـVietnamese
التعريف
Những người kiếm tiền, thường là thông qua công việc. Thường chỉ người mang lại thu nhập cho gia đình hoặc nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'wage earner', 'top earners', 'main earner'. Là danh từ đếm được và chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. 'earners' là số nhiều, đừng nhầm với số ít.
أمثلة
There are three earners in our house.
Nhà tôi có ba **người kiếm tiền**.
Doctors are often high earners.
Bác sĩ thường là những **người kiếm tiền** cao.
Single earners may find it hard to support a big family.
Những **người kiếm tiền** đơn thân có thể gặp khó khi nuôi một gia đình lớn.
Young earners today face different challenges than their parents did.
Các **người kiếm tiền** trẻ hiện nay đối mặt với thử thách khác cha mẹ họ.
Among all the earners at the company, she gets the highest bonus.
Trong số tất cả **người kiếm tiền** ở công ty, cô ấy nhận thưởng cao nhất.
The government is planning new tax rules for top earners.
Chính phủ đang dự định quy định thuế mới cho **người kiếm tiền** hàng đầu.