اكتب أي كلمة!

"earmarks" بـVietnamese

khoản chi riêngdấu hiệu nhận biết

التعريف

'Earmarks' dùng để chỉ khoản tiền được dành riêng cho mục đích cụ thể, nhất là trong ngân sách nhà nước. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là dấu hiệu đặc trưng nhận biết ai đó hoặc điều gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong lĩnh vực chính trị hoặc ngân sách nhà nước (ví dụ 'earmarks' cho dự án địa phương). Khi nói về người hoặc vật, chỉ nét riêng biệt, không giống 'trademark'.

أمثلة

The new law includes several earmarks for local schools.

Luật mới có một số **khoản chi riêng** dành cho các trường địa phương.

These changes have all the earmarks of a good plan.

Những thay đổi này có tất cả các **dấu hiệu nhận biết** của một kế hoạch tốt.

The senator added earmarks to the budget for his state.

Thượng nghị sĩ đã thêm **khoản chi riêng** vào ngân sách cho bang của mình.

Those small parks all over town are often funded by earmarks that most people never notice.

Những công viên nhỏ khắp thành phố thường được xây dựng bằng **khoản chi riêng** mà hầu hết mọi người không để ý.

The strange accent and quick smile were his earmarks.

Giọng lạ và nụ cười nhanh là những **dấu hiệu nhận biết** của anh ấy.

When politicians talk about cutting earmarks, they're usually discussing reducing specific local spending, not the whole budget.

Khi các chính trị gia nói về việc cắt giảm **khoản chi riêng**, họ thường ám chỉ việc giảm chi tiêu cụ thể cho địa phương, không phải toàn bộ ngân sách.