اكتب أي كلمة!

"eagle eye" بـVietnamese

mắt đại bàngtinh mắt

التعريف

Người có 'mắt đại bàng' nghĩa là quan sát rất tinh, nhận ra những chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua; thường chỉ người rất chú ý hoặc mắt tinh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này dùng thân mật, mang ý tích cực khi nhận xét ai đó tinh ý, nhận ra lỗi hoặc điểm khác biệt nhỏ. Không nói về thị lực thật mà là sự tinh mắt, quan sát giỏi.

أمثلة

She has an eagle eye for detail.

Cô ấy có **mắt đại bàng** để ý đến từng chi tiết nhỏ.

The editor's eagle eye caught every mistake.

**Mắt đại bàng** của biên tập viên phát hiện mọi lỗi sai.

He watched the children with an eagle eye.

Anh ấy quan sát bọn trẻ bằng **mắt đại bàng**.

You need an eagle eye to find the difference between these two photos.

Bạn cần có **mắt đại bàng** để tìm điểm khác nhau giữa hai bức ảnh này.

My mom’s got an eagle eye—she always catches me sneaking snacks.

Mẹ tôi có **mắt đại bàng**—luôn phát hiện tôi lén ăn vặt.

With his eagle eye, nothing ever gets past him at work.

Với **mắt đại bàng** của anh ấy, mọi việc ở cơ quan đều không lọt qua được.