اكتب أي كلمة!

"eager beaver" بـVietnamese

người nhiệt tình làm việcngười siêng năng

التعريف

Cụm từ này chỉ người luôn làm việc chăm chỉ, rất nhiệt tình và thường tích cực hơn người khác trong nhóm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa vui. Có thể là lời khen hoặc hơi trêu chọc. Không dùng cho lãnh đạo hay trong văn viết trang trọng.

أمثلة

Tom is such an eager beaver; he always finishes his homework first.

Tom đúng là một **người nhiệt tình làm việc**; cậu ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà trước tiên.

We need an eager beaver to help with this project.

Chúng ta cần một **người nhiệt tình làm việc** để giúp dự án này.

Mary is always the eager beaver in class.

Mary luôn là **người nhiệt tình làm việc** nhất lớp.

They call him the eager beaver of the office because he's always volunteering for extra work.

Mọi người gọi anh ấy là **người nhiệt tình làm việc** của văn phòng vì anh ấy luôn tự nguyện nhận thêm việc.

Don’t be such an eager beaver—the boss isn’t even here yet!

Đừng làm **người nhiệt tình làm việc** quá—sếp còn chưa đến mà!

Jessica’s an eager beaver when it comes to planning events—she loves being in charge.

Jessica là một **người nhiệt tình làm việc** khi lên kế hoạch sự kiện—cô ấy rất thích làm trưởng nhóm.