اكتب أي كلمة!

"dyspnea" بـVietnamese

khó thở

التعريف

Tình trạng cảm thấy khó khăn hoặc khó chịu khi thở, thường gọi là 'khó thở' trong y học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Khó thở' thường xuất hiện trong tài liệu y khoa hoặc khi nói chuyện với bác sĩ; ngoài đời, người ta sẽ nói đơn giản là 'thở khó'. Đây là từ ngữ chuyên ngành.

أمثلة

The patient has dyspnea after walking up the stairs.

Bệnh nhân bị **khó thở** sau khi leo cầu thang.

Dyspnea is a common symptom in heart disease.

**Khó thở** là triệu chứng phổ biến trong bệnh tim.

If you experience dyspnea, see a doctor.

Nếu bạn gặp **khó thở**, hãy đi khám bác sĩ.

Many people develop dyspnea after recovering from severe pneumonia.

Nhiều người bị **khó thở** sau khi khỏi viêm phổi nặng.

She didn't complain of dyspnea until the last stage of her illness.

Cô ấy không than phiền về **khó thở** cho đến giai đoạn cuối của bệnh.

Doctors often ask if you have dyspnea when diagnosing lung problems.

Bác sĩ thường hỏi bạn có bị **khó thở** không khi chẩn đoán bệnh phổi.