"dysplasia" بـVietnamese
التعريف
Loạn sản là thuật ngữ y học chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng bất thường của tế bào, mô hoặc cơ quan. Thường dùng để mô tả những biến đổi có thể dẫn đến bệnh, nhưng không nhất thiết là ung thư.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Loạn sản' chủ yếu dùng trong lĩnh vực y khoa, thường đi kèm với tên bộ phận cơ thể như 'loạn sản khớp háng', 'loạn sản cổ tử cung'. Không phải lúc nào cũng có nghĩa là ung thư, nhưng đáng được quan tâm.
أمثلة
The biopsy showed early signs of dysplasia in the tissue.
Kết quả sinh thiết cho thấy dấu hiệu sớm của **loạn sản** trong mô.
The doctor explained that dysplasia can affect different organs.
Bác sĩ giải thích rằng **loạn sản** có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau.
Hip dysplasia is common in some dogs.
**Loạn sản** khớp háng phổ biến ở một số giống chó.
He was diagnosed with mild dysplasia after the test.
Sau khi xét nghiệm, anh ấy được chẩn đoán mắc **loạn sản** mức độ nhẹ.
Talk to your vet if you suspect your dog has dysplasia.
Hãy hỏi bác sĩ thú y nếu bạn nghi ngờ chó của mình mắc **loạn sản**.
Cervical dysplasia often has no symptoms but can be detected with regular screening.
**Loạn sản** cổ tử cung thường không có triệu chứng nhưng có thể phát hiện qua tầm soát định kỳ.