"dysphoria" بـVietnamese
التعريف
Rối loạn cảm xúc là trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy bất an, khó chịu hoặc không hạnh phúc về bản thân hoặc hoàn cảnh của mình. Từ này thường dùng trong y học hoặc tâm lý học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong y học, tâm lý học, ví dụ như 'gender dysphoria'. Không dùng trong giao tiếp thông thường. Là trạng thái trái ngược với 'euphoria' (cảm giác hưng phấn tột độ).
أمثلة
People with dysphoria may feel very uncomfortable in certain situations.
Người mắc **rối loạn cảm xúc** có thể cảm thấy rất khó chịu trong một số tình huống.
Gender dysphoria is discussed in many psychology books.
**Rối loạn nhận dạng giới tính** được bàn luận trong nhiều sách tâm lý học.
Dysphoria can make it hard for someone to enjoy daily life.
**Rối loạn cảm xúc** khiến ai đó khó tận hưởng cuộc sống hàng ngày.
She struggled with dysphoria for years before seeking help.
Cô ấy đã phải vật lộn với **rối loạn cảm xúc** trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.
For some, dysphoria is temporary, but for others, it can be persistent and overwhelming.
Với một số người, **rối loạn cảm xúc** chỉ là tạm thời, nhưng với người khác, nó có thể kéo dài và trở nên áp đảo.
He didn't realize his feelings of dysphoria were connected to his identity until he talked to a therapist.
Anh ấy không nhận ra cảm giác **rối loạn cảm xúc** của mình có liên quan đến bản thân cho đến khi nói chuyện với nhà trị liệu.