اكتب أي كلمة!

"dynasties" بـIndonesian

triều đại

التعريف

Triều đại là những gia tộc hoặc dòng họ nắm quyền cai trị trong nhiều thế hệ. Thường dùng để chỉ các gia đình hoàng tộc trị vì thời gian dài trong lịch sử.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc học thuật, như 'triều đại Trung Quốc', 'triều đại cổ đại'. Trong thể thao hoặc kinh doanh, dùng cho nhóm thành công lâu dài.

أمثلة

China was ruled by many powerful dynasties.

Trung Quốc từng được cai trị bởi nhiều **triều đại** hùng mạnh.

Some dynasties lasted hundreds of years.

Một số **triều đại** tồn tại hàng trăm năm.

The museum has an exhibit about ancient Egyptian dynasties.

Bảo tàng có trưng bày về các **triều đại** Ai Cập cổ đại.

In history class, we learned how different dynasties shaped the world.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học cách các **triều đại** khác nhau hình thành thế giới.

Some sports teams are called dynasties because they win so many championships.

Một số đội thể thao được gọi là **triều đại** vì họ giành được rất nhiều chức vô địch.

The fall of old dynasties usually brought big changes to a country.

Sự sụp đổ của các **triều đại** cũ thường mang đến nhiều thay đổi lớn cho một quốc gia.