اكتب أي كلمة!

"dying breed" بـVietnamese

giống loài sắp tuyệt chủng (nghĩa bóng)nhóm người hiếm hoi đang mai một

التعريف

Chỉ người, nhóm người, hay vật gì đó đang dần trở nên hiếm hoi và có thể sớm biến mất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về người, nhóm người, nghề truyền thống hoặc điều gì đó đang mai một. Mang ý nghĩa tiếc nuối; không dùng cho động vật.

أمثلة

My grandfather is one of a dying breed of traditional craftsmen.

Ông tôi là một trong những **giống loài sắp tuyệt chủng** của những người thợ thủ công truyền thống.

Handwritten letters are becoming a dying breed.

Những lá thư viết tay đang trở thành một **giống loài sắp tuyệt chủng**.

He is a dying breed among honest politicians.

Anh ấy là một **giống loài sắp tuyệt chủng** trong số các chính trị gia trung thực.

It's sad to see neighborhood bookstores becoming a dying breed.

Thật buồn khi nhìn thấy các hiệu sách trong khu phố đang trở thành một **giống loài sắp tuyệt chủng**.

I feel like genuine customer service is a dying breed these days.

Dịch vụ khách hàng thật sự bây giờ giống như một **giống loài sắp tuyệt chủng**.

People who repair things instead of replacing them are a dying breed.

Những người sửa đồ thay vì thay mới giờ là một **giống loài sắp tuyệt chủng**.