"dweebs" بـVietnamese
التعريف
Từ này được dùng thân mật để chỉ người ít hòa đồng, chỉ quan tâm học hành hoặc thiếu gu thời trang, thường mang ý chế giễu nhẹ nhàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu để đùa giữa bạn bè, nhẹ nhàng hơn so với xúc phạm thật sự. Gần nghĩa với 'mọt sách', 'mọt học' nhưng nhấn mạnh sự vụng về, thiếu sành điệu.
أمثلة
The cool kids called them dweebs at school.
Những bạn nổi tiếng ở trường gọi họ là **mọt sách**.
Some people think dweebs are just smart kids.
Một số người nghĩ **mọt sách** chỉ là những đứa trẻ thông minh thôi.
He was tired of being called one of the dweebs.
Anh ấy mệt mỏi vì bị gọi là một trong những **mọt học**.
Don't worry about what those dweebs think—just be yourself.
Đừng bận tâm những **mọt sách** đó nghĩ gì—hãy là chính mình.
Every party ends the same way: the dweebs huddle in one corner talking about science fiction.
Mỗi bữa tiệc đều kết thúc giống nhau: các **mọt học** tụ tập một góc nói về khoa học viễn tưởng.
Back in high school, we were the proud dweebs who started the chess club.
Thời trung học, chúng tôi là những **mọt học** tự hào vì sáng lập câu lạc bộ cờ vua.