"dusters" بـVietnamese
التعريف
Vải hoặc dụng cụ dùng để lau bụi trên bề mặt; đôi khi cũng chỉ loại áo khoác dài, nhẹ mặc để tránh bụi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thông thường chỉ dụng cụ làm sạch như khăn lau hoặc chổi lông. 'Chổi lông gà' là cụm từ phổ biến. Áo khoác duster ít gặp, chủ yếu trong văn cảnh lịch sử.
أمثلة
We bought two new dusters for cleaning the shelves.
Chúng tôi đã mua hai **khăn lau bụi** mới để lau kệ.
Please wash the dusters after you finish dusting.
Vui lòng giặt **khăn lau bụi** sau khi bạn lau xong.
The teacher handed out dusters to clean the blackboard.
Giáo viên đã phát **khăn lau bụi** để lau bảng.
Where did you put the dusters? I need to wipe the TV stand.
Bạn để **khăn lau bụi** ở đâu vậy? Tôi cần lau kệ tivi.
I always keep extra dusters in the closet just in case.
Tôi luôn để dư **khăn lau bụi** trong tủ phòng khi cần.
Those old dusters don't pick up dust as well anymore—time to get new ones.
Những **khăn lau bụi** cũ đó không lấy được bụi tốt nữa—cần mua khăn mới thôi.