"dust up" بـVietnamese
التعريف
Một cách nói không trang trọng để chỉ một cuộc cãi vã hoặc xô xát nhỏ, thường giữa bạn bè hoặc gia đình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng trong văn nói. Chỉ dùng khi xích mích nhỏ, không nghiêm trọng. Thường có dạng 'have a dust up'.
أمثلة
They had a little dust up after the game.
Họ đã có một cuộc **cãi vã** nhỏ sau trận đấu.
A dust up between classmates interrupted the lesson.
Một cuộc **tranh cãi** giữa các bạn học làm gián đoạn tiết học.
It was just a minor dust up, nothing serious.
Chỉ là một **cãi vã** nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.
They got into a dust up over who should pay the bill.
Họ **cãi vã** xem ai phải trả tiền.
A little dust up now and then happens in every family.
Gia đình nào cũng có **cãi vã** nhỏ thỉnh thoảng.
After their dust up, they laughed and made up like nothing happened.
Sau **cãi vã**, họ lại cười và làm lành như chưa từng có chuyện gì.