اكتب أي كلمة!

"durant" بـVietnamese

trong lúctrong khi

التعريف

'durant' là giới từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'trong lúc' hoặc 'trong khi' chuyện gì đó diễn ra. Trong tiếng Anh, từ tương đương là 'during'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không bao giờ dùng 'durant' trong tiếng Anh, chỉ dùng 'during'. Nhiều người Việt học tiếng Anh dễ nhầm với từ tương tự trong tiếng Pháp hay Tây Ban Nha.

أمثلة

He got sick durant the trip.

Anh ấy bị ốm **trong lúc** đi du lịch.

Please do not talk durant the movie.

Làm ơn đừng nói chuyện **trong khi** xem phim.

We met many people durant our stay in Paris.

Chúng tôi đã gặp nhiều người **trong suốt** thời gian ở Paris.

My phone rang durant the presentation, which was really embarrassing.

Điện thoại của tôi reo **trong khi** thuyết trình, thật xấu hổ.

Is it okay to eat snacks durant class?

Có được ăn vặt **trong lúc** học không?

A lot changed durant those years.

Rất nhiều thứ đã thay đổi **trong suốt** những năm đó.