اكتب أي كلمة!

"dunkirk" بـVietnamese

Dunkirkcảng Dunkirk (sự kiện lịch sử)

التعريف

Dunkirk là thành phố ven biển ở miền bắc nước Pháp, nổi tiếng với cuộc di tản lớn của quân Đồng Minh vào năm 1940 trong Thế chiến thứ hai. Từ này có thể chỉ thành phố hoặc sự kiện lịch sử đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Dunkirk’ luôn viết hoa, dùng cho tên riêng thành phố hoặc sự kiện lịch sử. Không dùng như danh từ chung. Khi nói đến 'Dunkirk evacuation' hoặc 'Dunkirk moment', thường mang ý nghĩa về nỗ lực vượt khó.

أمثلة

Many soldiers were rescued at Dunkirk during World War II.

Nhiều binh lính đã được giải cứu tại **Dunkirk** trong Thế chiến thứ hai.

Dunkirk is a city in northern France.

**Dunkirk** là một thành phố ở miền bắc nước Pháp.

The Dunkirk evacuation saved thousands of lives.

Cuộc di tản tại **Dunkirk** đã cứu hàng nghìn người.

Have you ever seen the movie Dunkirk?

Bạn đã từng xem phim **Dunkirk** chưa?

The story of Dunkirk is truly inspiring.

Câu chuyện về **Dunkirk** thật sự truyền cảm hứng.

When things seem hopeless, people often talk about a ‘Dunkirk moment.’

Khi mọi chuyện dường như vô vọng, người ta thường nói về một 'khoảnh khắc **Dunkirk**'.