اكتب أي كلمة!

"dunghill" بـVietnamese

đống phânđống rác (nghĩa bóng)

التعريف

Một đống phân động vật, thường thấy ở nông trại để bón cho cây trồng. Nghĩa bóng là chỉ nơi bẩn thỉu hay vô giá trị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc mô tả sự lộn xộn, bừa bộn theo nghĩa bóng. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The farm has a big dunghill behind the barn.

Nông trại có một **đống phân** lớn phía sau nhà kho.

Chickens search for food on the dunghill every morning.

Gà tìm thức ăn trên **đống phân** mỗi sáng.

The smell from the dunghill was very strong.

Mùi từ **đống phân** rất nồng.

If you fall on the dunghill, you’ll need a long shower afterwards!

Nếu ngã lên **đống phân**, bạn sẽ phải tắm rất lâu đấy!

The abandoned house looked like a dunghill after years of neglect.

Ngôi nhà bỏ hoang sau nhiều năm giống như một **đống rác**.

He called my room a dunghill, but I think it’s just creatively messy.

Anh ta gọi phòng tôi là **đống rác**, nhưng tôi nghĩ chỉ là sáng tạo trong bừa bộn thôi.