"dummkopf" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để gọi ai đó ngốc nghếch một cách vui vẻ, hài hước; thường không phải insult nghiêm trọng mà chỉ để trêu chọc nhẹ nhàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân, hoặc khi không quá nghiêm túc. Dùng 'đồ ngốc' trong ngữ cảnh vui vẻ, không xúc phạm người đối diện.
أمثلة
Don't be a dummkopf and forget your keys again.
Đừng làm **đồ ngốc** nữa mà quên chìa khóa nhé.
He called his brother a dummkopf when he spilled the juice.
Anh ấy gọi em trai mình là **đồ ngốc** khi làm đổ nước trái cây.
Only a dummkopf would try to fix the TV without unplugging it.
Chỉ có **đồ ngốc** mới thử sửa TV mà không rút điện ra.
Come on, you dummkopf! The answer was so obvious.
Thôi nào, **đồ ngốc**! Câu trả lời rõ ràng thế mà.
My dad likes to call me dummkopf whenever I make a silly mistake.
Bố tôi thích gọi tôi là **đồ ngốc** mỗi khi tôi mắc lỗi nhỏ.
If you leave your phone on the bus, you’re a real dummkopf.
Nếu bạn để quên điện thoại trên xe buýt, đúng là **đồ ngốc** thật.