اكتب أي كلمة!

"dumbwaiter" بـVietnamese

thang máy thực phẩmthang nâng nhỏ

التعريف

Thang máy thực phẩm là loại thang nhỏ dùng để vận chuyển đồ ăn, bát đĩa hoặc vật dụng nhỏ giữa các tầng trong nhà hàng hoặc nhà lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Thang máy thực phẩm' là từ trung tính, thường dùng trong kiến trúc hoặc nhà hàng, hiếm gặp ở nhà hiện đại. Đừng nhầm lẫn với 'phục vụ bàn'. Đôi khi xuất hiện như lối bí mật trong truyện trinh thám.

أمثلة

The hotel uses a dumbwaiter to bring food to the top floor.

Khách sạn dùng **thang máy thực phẩm** để đưa thức ăn lên tầng cao nhất.

There is a dumbwaiter in the kitchen for dirty dishes.

Trong bếp có một **thang máy thực phẩm** để chuyển bát đĩa bẩn.

The old mansion has a hidden dumbwaiter.

Biệt thự cũ có một **thang máy thực phẩm** bí mật.

Can you send the dessert up in the dumbwaiter?

Bạn có thể gửi món tráng miệng lên bằng **thang máy thực phẩm** không?

The kids loved playing with the old dumbwaiter in our grandma's house.

Lũ trẻ rất thích chơi với **thang máy thực phẩm** cũ ở nhà bà ngoại tôi.

If the restaurant is busy, the dumbwaiter really saves time for the staff.

Nếu nhà hàng đông khách, **thang máy thực phẩm** thực sự tiết kiệm thời gian cho nhân viên.