اكتب أي كلمة!

"ductwork" بـVietnamese

hệ thống ống dẫn khí

التعريف

Một hệ thống các ống kim loại hoặc nhựa dẫn không khí trong toà nhà, thường dùng cho sưởi ấm, làm mát hoặc thông gió.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này đặc biệt dùng trong xây dựng và lĩnh vực HVAC. Nó chỉ toàn bộ hệ thống ống dẫn, không phải một ống đơn lẻ. Hay gặp trong các cụm từ như 'làm sạch hệ thống ống dẫn khí'.

أمثلة

The house needs new ductwork for better air flow.

Ngôi nhà cần **hệ thống ống dẫn khí** mới để luồng không khí tốt hơn.

The workers are installing the ductwork in the ceiling.

Công nhân đang lắp đặt **hệ thống ống dẫn khí** trên trần nhà.

Dirty ductwork can reduce air quality in your home.

**Hệ thống ống dẫn khí** bẩn có thể làm giảm chất lượng không khí trong nhà bạn.

If the ductwork makes strange noises, it might need repair.

Nếu **hệ thống ống dẫn khí** phát ra tiếng lạ, có thể cần sửa chữa.

We saved money by cleaning the ductwork ourselves.

Chúng tôi đã tiết kiệm tiền bằng cách tự vệ sinh **hệ thống ống dẫn khí**.

The office feels much cooler since they replaced the old ductwork.

Văn phòng cảm thấy mát hơn nhiều kể từ khi thay **hệ thống ống dẫn khí** cũ.