"ductile" بـVietnamese
dẻodễ uốn
التعريف
Có thể kéo dài hoặc uốn mà không bị gãy, thường miêu tả kim loại. Cũng có thể nói về người dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ thích nghi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho kim loại và vật liệu trong khoa học/kỹ thuật ('thép dẻo'). Cũng có thể dùng nói về người linh hoạt, nhưng không áp dụng cho chất lỏng/khí.