اكتب أي كلمة!

"duckling" بـVietnamese

vịt con

التعريف

Vịt con là con vịt nhỏ mới nở ra từ trứng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vịt non, không áp dụng cho các loài chim khác. Thường gặp trong chuyện thiếu nhi như 'Chú vịt con xấu xí'.

أمثلة

The duckling followed its mother across the pond.

**Vịt con** đi theo mẹ băng qua ao.

That duckling is yellow and very small.

**Vịt con** đó màu vàng và rất nhỏ.

We saw a family of ducklings by the river.

Chúng tôi đã thấy một gia đình **vịt con** bên sông.

Careful! There’s a duckling on the path—don’t step on it!

Cẩn thận! Có một **vịt con** trên đường—đừng dẫm lên nó nhé!

My niece adores the story of the ugly duckling.

Cháu gái tôi rất thích câu chuyện 'Chú **vịt con** xấu xí'.

All the ducklings clustered together to stay warm.

Tất cả các **vịt con** túm tụm lại để giữ ấm.