اكتب أي كلمة!

"duck out" بـVietnamese

lén lút rời đi

التعريف

Rời khỏi đâu đó một cách nhanh chóng và lặng lẽ để tránh bị chú ý hoặc trốn tránh trách nhiệm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật; thường dùng khi muốn trốn tránh trách nhiệm, ví dụ 'duck out of a meeting'. Không dùng cho nghĩa vật lý như 'né tránh'. Không nhầm với 'duck' nghĩa con vịt.

أمثلة

I need to duck out for a minute to take a call.

Tôi cần **lén lút rời đi** một lát để nghe điện thoại.

She tried to duck out of the meeting early.

Cô ấy đã cố gắng **lén lút rời đi** khỏi cuộc họp sớm.

Don't duck out when there's work to do.

Khi còn việc cần làm thì đừng **lén lút rời đi**.

He managed to duck out just before things got busy.

Anh ấy đã kịp **lén lút rời đi** ngay trước khi mọi thứ trở nên bận rộn.

Sometimes you just have to duck out and get some air.

Đôi khi bạn chỉ cần **lén lút rời đi** để hít thở không khí.

I saw you duck out of the party before midnight!

Tôi đã thấy bạn **lén lút rời đi** khỏi bữa tiệc trước nửa đêm!