"dubonnet" بـVietnamese
التعريف
Dubonnet là một loại rượu vang pha chế của Pháp, được thêm thảo mộc và gia vị, thường dùng làm đồ uống khai vị trước bữa ăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dubonnet được dùng như tên riêng, luôn viết hoa. Xuất hiện phổ biến trong các cocktail cổ điển như 'Dubonnet cocktail'. Gắn liền với hoàng gia Anh. Không nên nhầm với các loại aperitif khác như vermouth.
أمثلة
I ordered a glass of Dubonnet at the bar.
Tôi đã gọi một ly **Dubonnet** ở quầy bar.
Dubonnet is usually served with ice.
**Dubonnet** thường được phục vụ với đá.
Have you tasted Dubonnet before?
Bạn đã từng nếm thử **Dubonnet** chưa?
My grandmother always drinks Dubonnet before dinner—it’s her favorite ritual.
Bà tôi luôn uống **Dubonnet** trước bữa tối – đó là thói quen yêu thích nhất của bà.
They made a classic Dubonnet cocktail at the party last night.
Họ đã pha một ly cocktail **Dubonnet** cổ điển tại bữa tiệc tối qua.
If you like herbal flavors, you’ll probably enjoy Dubonnet.
Nếu bạn thích hương vị thảo mộc, có lẽ bạn sẽ thích **Dubonnet**.