"dubba" بـVietnamese
التعريف
Dubba là một loại hộp hoặc cặp lồng đựng thức ăn, phổ biến ở Ấn Độ và Nam Á để mang cơm trưa. Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều ngăn để đựng các món ăn khác nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Dubba’ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi nói về văn hóa Ấn Độ. Cụm từ như ‘lunch dubba’, ‘tiffin dubba’ phổ biến. Không nhầm với ‘dub’ (âm thanh/hình ảnh).
أمثلة
I bring my lunch in a dubba every day.
Ngày nào tôi cũng mang cơm trưa trong **dubba**.
She washed the dubba after eating.
Sau khi ăn xong, cô ấy đã rửa **dubba**.
The dubba is full of rice and curry.
**Dubba** đầy cơm và cà ri.
Do you have an extra dubba for my food?
Bạn có **dubba** dư nào cho đồ ăn của tôi không?
When I was a kid, my mom used to pack my dubba with my favorite snacks.
Khi còn nhỏ, mẹ tôi thường bỏ những món ăn vặt yêu thích vào **dubba** của tôi.
Oops, I forgot my dubba at the office again!
Ôi, tôi lại quên **dubba** ở văn phòng rồi!