"dry run" بـVietnamese
التعريف
Là buổi tập luyện hoặc kiểm tra một sự kiện, quy trình nhằm đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch mà không có rủi ro thực sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật và tổ chức sự kiện. Chỉ dùng cho việc tập luyện, không phải cho sự kiện thật.
أمثلة
We will do a dry run of the presentation tomorrow.
Ngày mai chúng ta sẽ **chạy thử** bài thuyết trình.
There was a dry run before the wedding ceremony.
Có một **diễn tập** trước lễ cưới.
The team did a dry run of the fire drill.
Đội đã **diễn tập** buổi báo động cháy.
Let’s do a quick dry run before the guests arrive.
Trước khi khách đến, hãy **chạy thử** nhanh nhé.
The software passed every dry run with no errors.
Phần mềm đã vượt qua mọi **chạy thử** mà không có lỗi nào.
Before launching, we did a full dry run to catch any problems early.
Trước khi ra mắt, chúng tôi đã làm một **chạy thử** hoàn chỉnh để phát hiện sớm vấn đề.