اكتب أي كلمة!

"dry eye" بـVietnamese

khô mắt

التعريف

Tình trạng mắt không tiết đủ nước mắt hoặc nước mắt bay hơi quá nhanh, gây khó chịu, kích ứng hoặc cảm giác cộm mắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế hoặc nói về sức khỏe. Hay xuất hiện dưới dạng 'hội chứng khô mắt'. Là chỉ tình trạng kéo dài chứ không chỉ khô mắt nhất thời. Liên quan đến cảm giác rát, ngứa hoặc nhìn mờ do môi trường khô hoặc dùng màn hình lâu.

أمثلة

My mother has dry eye and uses special drops.

Mẹ tôi bị **khô mắt** và dùng thuốc nhỏ mắt đặc biệt.

People who use computers a lot may get dry eye.

Những người sử dụng máy tính nhiều có thể bị **khô mắt**.

If you have dry eye, your eyes might feel itchy and tired.

Nếu bạn bị **khô mắt**, mắt có thể ngứa và mỏi.

I went to the doctor because my dry eye was getting worse.

Tôi đã đi bác sĩ vì **khô mắt** của tôi ngày càng nặng hơn.

Sometimes I can barely keep my eyes open because of dry eye.

Đôi khi tôi hầu như không thể mở mắt vì **khô mắt**.

Using artificial tears really helps my dry eye during allergy season.

Dùng nước mắt nhân tạo thật sự giúp **khô mắt** của tôi trong mùa dị ứng.